Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷射机噴射機

pēn shè jī

喷射机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷射机 trong tiếng Việt

máy bay phản lực; máy phun

Tra từ liên quan