喷射噴射 pēn shè 喷射 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喷射 trong tiếng Việt phun ra; xịt; phun tia; phun; tia phun; luồng phun 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan