Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喷头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
喷头
pēn tóu

vòi phun; đầu phun

Cụm từ
狗血喷头
gǒu xiě pēn tóu

lời mắng chửi như thác đổ (thành ngữ)

Thành ngữ