Kết quả tra từ “喷头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷头pēn tóu
喷头: vòi phun; đầu phun
狗血喷头gǒu xiě pēn tóu
狗血喷头: lời mắng chửi như thác đổ (thành ngữ)