Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喘吁吁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
喘吁吁
chuǎn xū xū

thở phì phò

Cụm từ
气喘吁吁
qì chuǎn xū xū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ