Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啧啧”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
啧啧zé zé

啧啧: tặc lưỡi

Cụm từ
啧啧称奇zé zé chēng qí

啧啧称奇: tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ); kinh ngạc

Thành ngữ
人言啧啧rén yán zé zé

人言啧啧: mọi người đều bình luận không tán thành (thành ngữ)

Thành ngữ