Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人言啧啧人言嘖嘖

rén yán zé zé

人言啧啧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人言啧啧 trong tiếng Việt

mọi người đều bình luận không tán thành (thành ngữ)

Tra từ liên quan