Kết quả tra từ “啜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啜chuò
啜: (văn học) uống; nhấp nháp; nức nở
啜饮chuò yǐn
啜饮: nhấp
啜泣chuò qì
啜泣: nức nở