Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuò

啜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啜 trong tiếng Việt

(văn học) uống; nhấp nháp; nức nở

Tra từ liên quan