Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “商学”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
商学shāng xué

商学: nghiên cứu kinh doanh; thương mại như một môn học

Cụm từ
商学院shāng xué yuàn

商学院: trường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanh

Cụm từ