Kết quả tra từ “唱盘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱盘chàng pán
唱盘: mâm xoay đĩa; đĩa hát
电唱盘diàn chàng pán
电唱盘: máy hát; máy quay đĩa