Kết quả cho “唱片”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đĩa nhạc, đĩa hát
đĩa compact; CD; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
Universal Records
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đĩa nhạc, đĩa hát
đĩa compact; CD; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
Universal Records