Kết quả tra từ “唱片”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱片chàng piàn
唱片: đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 張|张[zhang1]
环球唱片Huán qiú Chàng piàn
环球唱片: Universal Records
激光唱片jī guāng chàng piàn
激光唱片: đĩa compact; CD; LT:片[pian4],張|张[zhang1]