Kết quả tra từ “唫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唫yín
唫: biến thể của 崟[yin2]
唫jìn
唫: nói lắp; ngậm miệng; phát âm ở Đài Loan là [yin2]
吟yín
吟: biến thể cũ của 吟[yin2]