Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yín

吟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吟 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 吟[yin2]

Tra từ liên quan