Kết quả tra từ “唧唧”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唧唧jī jī
唧唧: (từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v
唧唧嘎嘎jī ji gā gā
唧唧嘎嘎: (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt
唧唧喳喳jī jī zhā zhā
唧唧喳喳: (từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
哼哼唧唧hēng hēng jī jī
哼哼唧唧: rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm