Kết quả cho “唧唧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v
(từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt
rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm