Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唧唧”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
唧唧jī jī

唧唧: (từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v

Cụm từ
唧唧嘎嘎jī ji gā gā

唧唧嘎嘎: (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt

Cụm từ
唧唧喳喳jī jī zhā zhā

唧唧喳喳: (từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích

Cụm từ
哼哼唧唧hēng hēng jī jī

哼哼唧唧: rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm

Cụm từ