唧唧喳喳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
唧唧喳喳
(từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
Giản thể唧唧喳喳
Phồn thể唧唧喳喳
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng