唧唧 là gì?
唧唧 [jī jī] có nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v.
Nghĩa của từ 唧唧 trong tiếng Việt
(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v
Cách đọc và ghi nhớ 唧唧
唧唧 được đọc là jī jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .