Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唠”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lào

唠: tán gẫu; nói chuyện phiếm (tiếng địa phương)

Từ vựng
唠唠叨叨láo lao dāo dāo

唠唠叨叨: lảm nhảm; lải nhải

Cụm từ
唠嗑lào kē

唠嗑: (tiếng địa phương) tán gẫu; tám chuyện

Cụm từ
唠叨láo dao

唠叨: lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; dài dòng

Cụm từ
叨唠dāo lao

叨唠: nói nhiều; liên tục nói không ngừng; cằn nhằn

Cụm từ