Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唠唠叨叨嘮嘮叨叨

láo lao dāo dāo

唠唠叨叨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唠唠叨叨 trong tiếng Việt

lảm nhảm; lải nhải

Tra từ liên quan