Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哲学”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哲学zhé xué

哲学: triết học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
哲学家zhé xué jiā

哲学家: nhà triết học

Cụm từ
哲学史zhé xué shǐ

哲学史: lịch sử triết học

Cụm từ
哲学博士学位zhé xué bó shì xué wèi

哲学博士学位: học vị tiến sĩ (Tiến sĩ Triết học); cũng viết tắt là 博士學位|博士学位

Viết tắt
柏拉图哲学Bó lā tú zhé xué

柏拉图哲学: Chủ nghĩa Plato

Cụm từ