Kết quả tra từ “哥大”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哥大Gē Dà
哥大: Đại học Columbia (viết tắt)
芝加哥大学Zhī jiā gē Dà xué
芝加哥大学: Đại học Chicago
波哥大Bō gē dà
波哥大: Bogota, thủ đô của Colombia
大哥大dà gē dà
大哥大: điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch; ông trùm