Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哥儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哥儿gē r

哥儿: anh em; con trai

Cụm từ
公子哥儿gōng zǐ gē r

公子哥儿: công tử được nuông chiều trong gia đình giàu có

Cụm từ
八哥儿bā gē r

八哥儿: biến thể er hoá của 八哥[ba1 ge1]

Cụm từ