Kết quả tra từ “哗啦”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哗啦huá la
哗啦: sụp đổ
哗啦啦huā lā lā
哗啦啦: (từ tượng thanh) âm thanh rào rào
哗啦一声huā lā yī shēng
哗啦一声: với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
稀里哗啦xī li huā lā
稀里哗啦: (tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn; vỡ hoàn toàn; tan tành; nát vụn
唏哩哗啦xī lī huā lā
唏哩哗啦: (từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)