Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀里哗啦稀裡嘩啦

xī li huā lā

稀里哗啦 là gì?

稀里哗啦 [xī li huā lā] có nghĩa là (tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn; vỡ hoàn toàn; tan tành; nát vụn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀里哗啦 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) âm thanh xào xạc
  2. tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống
  3. lộn xộn
  4. vỡ hoàn toàn
  5. tan tành
  6. nát vụn

Cách đọc và ghi nhớ 稀里哗啦

稀里哗啦 được đọc là xī li huā lā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn; vỡ hoàn toàn; tan tành; nát vụn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan