Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哈迪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哈迪Hǎ dí

哈迪: Hardy hoặc Hardie (tên)

Cụm từ
哈迪斯Hā dí sī

哈迪斯: Hades

Cụm từ
马哈迪Mǎ hā dí

马哈迪: Mahathir bin Mohamad (1925-), chính trị gia Malaysia, thủ tướng 1981-2003 và 2018-2020

Cụm từ