Kết quả tra từ “哈迪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈迪Hǎ dí
哈迪: Hardy hoặc Hardie (tên)
哈迪斯Hā dí sī
哈迪斯: Hades
马哈迪Mǎ hā dí
马哈迪: Mahathir bin Mohamad (1925-), chính trị gia Malaysia, thủ tướng 1981-2003 và 2018-2020