Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哈珀”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哈珀Hā pò

哈珀: Harper (tên)

Cụm từ
斯蒂芬·哈珀Sī dì fēn · Hā pò

斯蒂芬·哈珀: Stephen Harper (1959-), chính trị gia Canada, thủ tướng 2006-2015

Cụm từ
史蒂芬·哈珀Shǐ dì fēn · Hā pò

史蒂芬·哈珀: xem 斯蒂芬·哈珀[Si1 di4 fen1 · Ha1 po4]

Cụm từ