Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哈吉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
哈吉
hā jí

haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Cụm từ
哈吉斯
hā jí sī

món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)

Cụm từ