Kết quả tra từ “哈吉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈吉hā jí
哈吉: haji hoặc hadji (Hồi giáo)
哈吉斯hā jí sī
哈吉斯: món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)