Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “品种”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
品种pǐn zhǒng

品种: giống; loại; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
矮杆品种ǎi gǎn pǐn zhǒng

矮杆品种: giống thân ngắn; giống rơm ngắn

Cụm từ