Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品种品種

pǐn zhǒng

品种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品种 trong tiếng Việt

giống; loại; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan