Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矮杆品种矮桿品種

ǎi gǎn pǐn zhǒng

矮杆品种 là gì?

矮杆品种 [ǎi gǎn pǐn zhǒng] có nghĩa là giống thân ngắn; giống rơm ngắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矮杆品种 trong tiếng Việt

  1. giống thân ngắn
  2. giống rơm ngắn

Cách đọc và ghi nhớ 矮杆品种

矮杆品种 được đọc là ǎi gǎn pǐn zhǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống thân ngắn; giống rơm ngắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan