Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咯”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
luò

咯: ho khạc; cũng đọc là [ka3]

Từ vựng
lo

咯: (tiểu từ ngữ khí giống 了[le5], chỉ rằng điều gì đó là rõ ràng)

Từ vựng

咯: (phiên âm)

Từ vựng
咯血kǎ xiě

咯血: ho ra máu; bị ho ra máu

Cụm từ
咯嚓gē chā

咯嚓: âm thanh gãy làm đôi

Cụm từ
咯咯笑gē gē xiào

咯咯笑: cười khúc khích

Cụm từ
咯咯gē gē

咯咯: (từ tượng thanh) róc rách

Cụm từ
咯吱gē zhī

咯吱: (từ tượng thanh) cót két; rên rỉ

Cụm từ
异咯嗪yì gē qín

异咯嗪: isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)

Cụm từ
吡咯bǐ luò

吡咯: pyrrole (C4H5N) (từ mượn)

Cụm từ
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

乙酰胺吡咯烷酮: piracetam (C6H10N2O2)

Cụm từ