Kết quả cho “咯”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ho khạc; cũng đọc là [ka3]
(tiểu từ ngữ khí giống 了[le5], chỉ rằng điều gì đó là rõ ràng)
(phiên âm)
(từ tượng thanh) cót két; rên rỉ
(từ tượng thanh) róc rách
âm thanh gãy làm đôi
ho ra máu; bị ho ra máu
cười khúc khích
pyrrole (C4H5N) (từ mượn)
isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)
piracetam (C6H10N2O2)