吡咯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吡咯
pyrrole (C4H5N) (từ mượn)
Giản thể吡咯
Phồn thể吡咯
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng