Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吡咯

bǐ luò

吡咯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吡咯 trong tiếng Việt

pyrrole (C4H5N) (từ mượn)

Tra từ liên quan