Kết quả tra từ “咭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咭jī
咭: biến thể của 嘰|叽[ji1]
咭咭呱呱jī jī guā guā
咭咭呱呱: (từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích