Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

咭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咭 trong tiếng Việt

biến thể của 嘰|叽[ji1]

Tra từ liên quan