Kết quả tra từ “咬牙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咬牙yǎo yá
咬牙: nghiến răng; nghiến chặt răng; cắn
咬牙切齿yǎo yá qiè chǐ
咬牙切齿: (thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng