Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咬牙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咬牙yǎo yá

咬牙: nghiến răng; nghiến chặt răng; cắn

Cụm từ
咬牙切齿yǎo yá qiè chǐ

咬牙切齿: (thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng

Thành ngữ