Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咐”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

咐: dùng trong 吩咐[fen1fu5] và 囑咐|嘱咐[zhu3fu5]

Từ vựng
嘱咐zhǔ fu

嘱咐: dặn dò; căn dặn

Cụm từ
吩咐fēn fu

吩咐: bảo; hướng dẫn; ra lệnh

Cụm từ