Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “和蔼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
和蔼
hé ǎi

hiền lành; tốt bụng; nhã nhặn

Cụm từ
和蔼可亲
hé ǎi kě qīn

hòa nhã; dễ mến

Cụm từ