和蔼可亲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
和蔼可亲
hòa nhã; dễ mến
Giản thể和蔼可亲
Phồn thể和藹可親
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng