和蔼可亲和藹可親 hé ǎi kě qīn 和蔼可亲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 和蔼可亲 trong tiếng Việt hòa nhã; dễ mến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan