Kết quả tra từ “和平统一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和平统一hé píng tǒng yī
和平统一: tái thống nhất hòa bình
祖国和平统一委员会Zǔ guó Hé píng Tǒng yī Wěi yuán huì
祖国和平统一委员会: Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)