Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “和尚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

16 từ sẵn sàng
和尚
hé shang

nhà sư Phật giáo

Cụm từ
和尚打伞
hé shang dǎ sǎn

xem 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[he2 shang5 da3 san3 , wu2 fa3 wu2 tian1]

Cụm từ
和尚打伞,无法无天
hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān

nghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发[fa4] và 法[fa3]); nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên tắc của trời; không luật pháp

Thành ngữ
沙和尚
Shā hé shang

Sa Ngộ Tĩnh

Cụm từ
鉴真和尚
Jiàn zhēn hé shang

Jianzhen hoặc Ganjin (688-763), nhà sư Phật giáo thời Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng trong Phật giáo Nhật Bản

Cụm từ
三个和尚没水吃
sān gè hé shang méi shuǐ chī

xem 三個和尚沒水喝|三个和尚没水喝[san1 ge4 he2 shang5 mei2 shui3 he1]

Cụm từ
三个和尚没水喝
sān gè hé shang méi shuǐ hē

nghĩa đen: ba hòa thượng không có nước uống (thành ngữ); nghĩa bóng: việc của mọi người là việc của không ai; (Nếu có một hòa thượng, anh ta sẽ lấy nước cho mình. Nếu có hai…

Thành ngữ
对着和尚骂贼秃
duì zhe hé shang mà zéi tū

nghĩa đen: trước mặt hòa thượng, mắng hòa thượng khác là tên trọc cướp (thành ngữ); nghĩa bóng: mắng gián tiếp; phê phán một cách quanh co

Thành ngữ
指着和尚骂秃子
zhǐ zhe hé shang mà tū zi

nghĩa đen: chửi người hói đầu trong khi chỉ vào thầy tu (thành ngữ); nghĩa bóng: mỉa mai gián tiếp; chỉ trích một cách quanh co

Thành ngữ
跑了和尚跑不了庙
pǎo le hé shàng pǎo bù liǎo miào

nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi; cũng viết là…

Thành ngữ
远来的和尚会念经
yuǎn lái de hé shang huì niàn jīng

nhà sư đến từ xa thì giỏi tụng kinh (thành ngữ); nhân tài nước ngoài được coi trọng hơn nhân tài địa phương

Thành ngữ
做一天和尚撞一天钟
zuò yī tiān hé shang zhuàng yī tiān zhōng

nghĩa đen làm hòa thượng một ngày, đánh chuông một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng làm việc một cách máy móc; giữ chức vị một cách thụ động

Thành ngữ
当一天和尚撞一天钟
dāng yī tiān hé shang zhuàng yī tiān zhōng

xem 做一天和尚撞一天鐘|做一天和尚撞一天钟[zuo4 yi1 tian1 he2 shang5 zhuang4 yi1 tian1 zhong1]

Cụm từ
跑了和尚,跑不了寺
pǎo le hé shàng , pǎo bù liǎo sì

nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi

Thành ngữ
丈二和尚,摸不着头脑
zhàng èr hé shang , mō bu zháo tóu nǎo

nghĩa đen: như hòa thượng cao ba mét, không thể chạm đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không hiểu gì

Thành ngữ
跑得了和尚,跑不了庙
pǎo dé liǎo hé shàng , pǎo bù liǎo miào

hoà thượng có thể chạy, nhưng chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Tao sẽ tóm mày sớm thôi

Thành ngữ