Kết quả tra từ “呼吸系统”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼吸系统hū xī xì tǒng
呼吸系统: hệ hô hấp
严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng
严重急性呼吸系统综合症: hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)