Kết quả tra từ “呶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呶nǔ
呶: bĩu môi
呶náo
呶: ồn ào; (từ tượng thanh) "nhìn kìa!"
呶呶náo náo
呶呶: nói liên tục, làm phiền mọi người