Kết quả cho “周折”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khúc mắc; thăng trầm; phức tạp; khó khăn; nỗ lực; LT:番[fan1]
tốn nhiều công sức; gặp nhiều phiền phức
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khúc mắc; thăng trầm; phức tạp; khó khăn; nỗ lực; LT:番[fan1]
tốn nhiều công sức; gặp nhiều phiền phức