Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “周折”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
周折zhōu zhé

周折: khúc mắc; thăng trầm; phức tạp; khó khăn; nỗ lực; LT:番[fan1]

Cụm từ
费周折fèi zhōu zhé

费周折: tốn nhiều công sức; gặp nhiều phiền phức

Cụm từ