Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费周折費周折

fèi zhōu zhé

费周折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费周折 trong tiếng Việt

  1. tốn nhiều công sức
  2. gặp nhiều phiền phức
Tra từ liên quan