Kết quả tra từ “呢喃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呢喃ní nán
呢喃: (từ tượng thanh) tiếng chim hót líu lo; thì thầm; lẩm bẩm
呢喃细语ní nán xì yǔ
呢喃细语: thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm