Kết quả cho “呜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít
(thán từ) hu hu
than ôi; chao ôi; trời ơi; ôi chao; chết
thổn thức; thút thít
kèn vuvuzela (từ mượn)
than ôi; tất cả đã mất
chết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng; tắt thở