Kết quả tra từ “呒”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呒m
呒: tương đương phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]
呒fǔ
呒: bối rối; ngạc nhiên
呒虾米Wú xiā mǐ
呒虾米: Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo [bô-siánn-mih] "không có gì")
呒没m méi
呒没: tương đương trong phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]
呒啥m shá
呒啥: tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]