Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吸附”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吸附xī fù

吸附: bám vào bề mặt; hấp thụ; hút vào; (nghĩa bóng) thu hút; (hóa học) sự hấp phụ

Cụm từ
吸附洗消剂xī fù xǐ xiāo jì

吸附洗消剂: chất khử nhiễm hấp phụ

Cụm từ
吸附性xī fù xìng

吸附性: sự hấp phụ; khả năng hấp phụ (hóa học)

Cụm từ
吸附剂xī fù jì

吸附剂: chất hấp phụ

Cụm từ