Kết quả tra từ “吸管”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸管xī guǎn
吸管: (ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; ống thở; LT:支[zhi1]
虹吸管hóng xī guǎn
虹吸管: ống xi phông
呼吸管hū xī guǎn
呼吸管: ống thở