Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸管

xī guǎn

吸管 là gì?

吸管 [xī guǎn] có nghĩa là (ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; ống thở; LT:支[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸管 trong tiếng Việt

  1. (ống) hút
  2. ống nhỏ giọt
  3. ống nhỏ mắt
  4. ống thở
  5. LT:支[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 吸管

吸管 được đọc là xī guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; ống thở; LT:支[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan