吸管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吸管
(ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; ống thở; LT:支[zhi1]
Giản thể吸管
Phồn thể吸管
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng