吸管 là gì?
吸管 [xī guǎn] có nghĩa là (ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; ống thở; LT:支[zhi1].
Nghĩa của từ 吸管 trong tiếng Việt
- (ống) hút
- ống nhỏ giọt
- ống nhỏ mắt
- ống thở
- LT:支[zhi1]
Cách đọc và ghi nhớ 吸管
吸管 được đọc là xī guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; ống thở; LT:支[zhi1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .