Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吸烟”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吸烟xī yān

吸烟: hút thuốc

Cụm từ
吸烟室xī yān shì

吸烟室: phòng hút thuốc

Cụm từ
吸烟区xī yān qū

吸烟区: khu vực hút thuốc

Cụm từ
非吸烟fēi xī yān

非吸烟: không hút thuốc

Cụm từ
请勿吸烟qǐng wù xī yān

请勿吸烟: Cấm hút thuốc; Vui lòng không hút thuốc

Cụm từ
被动吸烟bèi dòng xī yān

被动吸烟: hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp

Cụm từ
禁止吸烟jìn zhǐ xī yān

禁止吸烟: Cấm hút thuốc!

Cụm từ